Xe chở thức ăn chăn nuôi 25 khối Hino FM
Mô tả
Xe chở thức ăn chăn nuôi 25 khối Hino FM
Thông số kỹ thuật xe chở thức ăn chăn nuôi 25 khối Hino FM
Nhãn hiệu : | HINO FM8JNSA 6×4 |
Số chứng nhận : | |
Ngày cấp : | 13/03/2018 |
Loại phương tiện : | Ô tô chở thức ăn chăn nuôi |
Xuất xứ : | — |
Cơ sở sản xuất : | Công ty cổ phần ôtô Vũ Linh |
Địa chỉ : | Lô 17B, TTDV ô tô Long Biên, số 3-5 Nguyễn Văn Linh, Long Biên, Hà Nội |
Thông số chung: |
Trọng lượng bản thân : | 9270 | kG |
Phân bố : – Cầu trước : | 3280 | kG |
– Cầu sau : | 5990 | kG |
Tải trọng cho phép chở : | 14535 | kG |
| <fontclass=txt10 color=”Blue”> Số người cho phép chở :
| 3 | người |
Trọng lượng toàn bộ : | 24000 | kG |
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | 8480 x 2480 x 3980 | mm |
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : | 5780 x 2460 x 2460/— | mm |
Khoảng cách trục : | mm | |
Vết bánh xe trước / sau : | 1925/1855 | mm |
Số trục : | 3 | |
Công thức bánh xe : | 6 x 4 | |
Loại nhiên liệu : | Diesel |
Động cơ : | |
Nhãn hiệu động cơ: | J08E-UF |
Loại động cơ: | 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
Thể tích : | 7684 cm3 |
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 184 kW/ 2500 v/ph |
Lốp xe : | |
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 02/04/04/—/— |
Lốp trước / sau: | 10.00R20 (11.00R20) /10.00R20 (11.00R20) |
Hệ thống phanh : | |
Phanh trước /Dẫn động : | Tang trống /Khí nén – Thủy lực |
Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống /Khí nén – Thủy lực |
Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
Hệ thống lái : | |
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
Ghi chú: | Thùng chứa thức ăn chăn nuôi (thể tích 25,5 m3, khối lượng riêng 570 kg/m3) và máy nén khí xả thức ăn chăn nuôi; – Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá |
Nhận xét













